播放列表Từ ghép播放列表bōfànglièbiǎoNghĩa tiếng Việtdanh sách phát4 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 danh sách phátPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.播[vá]gieo; rắc; lan truyềnTrang chữ →放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →列[liệt]sắp xếp; xếp hàng; hàngTrang chữ →表[biểu]bề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →