Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擂鼓鸣金

Phồn thể: [擂鼓鳴金]
léigǔmíngjīn
Nghĩa tiếng Việtđánh trống và vang chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái; thúc giục người khác hoặc kêu gọi họ quay lại
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa