Từ ghép
擂鼓鸣金
Phồn thể: [擂鼓鳴金]Nghĩa tiếng Việtđánh trống và vang chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái; thúc giục người khác hoặc kêu gọi họ quay lại
- 4 chữ
- 45 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đánh trống và vang chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái
- 2 thúc giục người khác hoặc kêu gọi họ quay lại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 擂giã (bằng cối và chày); đánh (người); đánh (trống); đập (cửa); (phương ngữ) mắngTrang chữ →
- 鼓[cổ]cái trống; đánh trống; gõTrang chữ →
- 鸣kêu (của chim, động vật và côn trùng); phát ra âm thanh; bày tỏ (lòng biết ơn, bất bình, v.v.)Trang chữ →
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →