Từ ghép
擅离职守
Phồn thể: [擅離職守]Nghĩa
- 1 rời bỏ nhiệm vụ
- 2 trốn việc không phép
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.