Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擅离职守

Phồn thể: [擅離職守]
shànlízhíshǒu
Nghĩa tiếng Việtrời bỏ nhiệm vụ; trốn việc không phép
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa