Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擦边

Phồn thể: [擦邊]
cābiān
Nghĩa tiếng Việttiếp xúc nhẹ với mép của cái gì đó; (ví dụ) gần (một độ tuổi nhất định); gần (nguy hiểm); (ví dụ) cận biên (về mức độ liên quan hoặc hợp pháp)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếp xúc nhẹ với mép của cái gì đó
  2. 2 (ví dụ) gần (một độ tuổi nhất định); gần (nguy hiểm)
  3. 3 (ví dụ) cận biên (về mức độ liên quan hoặc hợp pháp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập