Houzii
← Từ điển
Từ ghép

擦边球

Phồn thể: [擦邊球]
cābiānqiú
Nghĩa tiếng Việt(bóng bàn) bóng chạm mép bàn; (ví dụ) hành động về mặt kỹ thuật là hợp pháp nhưng có lẽ không đứng đắn
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (bóng bàn) bóng chạm mép bàn
  2. 2 (ví dụ) hành động về mặt kỹ thuật là hợp pháp nhưng có lẽ không đứng đắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập