Từ ghép
支与流裔
Phồn thể: [支與流裔]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nhánh và hậu duệ; cùng loại; có liên quan
- 4 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: nhánh và hậu duệ
- 2 cùng loại
- 3 có liên quan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.