Houzii
← Từ điển
Từ ghép

支气管

Phồn thể: [支氣管]
zhīqìguǎn
Nghĩa tiếng Việtống phế quản; phế quản
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ống phế quản
  2. 2 phế quản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập