Houzii
← Từ điển
Từ ghép

支气管炎

Phồn thể: [支氣管炎]
zhīqìguǎnyán
Nghĩa tiếng Việtviêm phế quản
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 viêm phế quản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập