Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放大倍数

Phồn thể: [放大倍數]
fàngdàbèishù
Nghĩa tiếng Việtđộ phóng đại; độ khuếch đại
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa