Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放开手脚

Phồn thể: [放開手腳]
fàngkāishǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcó thể hành động tự do (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 27 nét