Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放慢脚步

Phồn thể: [放慢腳步]
fàngmànjiǎobù
Nghĩa tiếng Việtgiảm nhịp độ; làm chậm lại
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa