Houzii
← Từ điển
Từ ghép

政府首脑

Phồn thể: [政府首腦]
zhèngfǔshǒunǎo
Nghĩa tiếng Việtngười đứng đầu nhà nước; lãnh đạo chính phủ
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa