Từ ghép
政治正确
Phồn thể: [政治正確]Nghĩa
- 1 sự đúng đắn chính trị
- 2 đúng đắn về chính trị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.