Houzii
← Từ điển
Từ ghép

政治正确

Phồn thể: [政治正確]
zhèngzhìzhèngquè
Nghĩa tiếng Việtsự đúng đắn chính trị; đúng đắn về chính trị
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa