Chữ đơn
敞
Nghĩa tiếng Việtmở ra cho mọi người thấy; rộng rãi; mở toang
- 1 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 mở ra cho mọi người thấy
- 2 rộng rãi
- 3 mở toang
- 4 tiết lộ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 敞开[敞開]Cấp: HSK 7–9mở toang; không hạn chế
- 宽敞[寬敞]Cấp: HSK 7–9rộng rãi; rộng
- 敞车[敞車]toa hàng mở; (đường sắt) toa phẳng
- 敞口há miệng (lọ, v.v.); (lời nói) tự do; phơi bày (tài chính)
- 敞亮rộng rãi và sáng sủa
- 高敞rộng lớn và thoáng đãng
- 开敞[開敞]rộng mở
- 张敞[張敞]Trương Sảng, quan chức và học giả triều Tây Hán
- 嘴敞không biết giữ mồm miệng; lắm lời
- 敞开儿[敞開兒]không hạn chế
- 敞篷车[敞篷車]xe mui trần; xe mở mui
- 敞篷汽车[敞篷汽車]xe mui trần