Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敬业乐群

Phồn thể: [敬業樂群]
jìngyèlèqún
Nghĩa tiếng Việtcần mẫn và hòa đồng (thành ngữ); tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp
  • 4 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 cần mẫn và hòa đồng (thành ngữ); tỉ mỉ trong công việc và vui vẻ với đồng nghiệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập