Từ ghép
数字时钟
Phồn thể: [數字時鐘]Nghĩa
- 1 đồng hồ số
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 数[số]con số; số liệu; một vài; một sốTrang chữ →
- 字[tự]chữ; ký hiệu; kí tựTrang chữ →
- 时giờ; thời gian; khiTrang chữ →
- 钟một cái chuông (lớn) (LT: 架 (jià)); đồng hồ (LT: 座 (zuò)); khoảng thời gian; giờ (LT: 点 (diǎn), 分 (fēn), 秒 (miǎo)) (như trong 三点钟 (sāndiǎnzhōng) "ba giờ" hoặc "ba tiếng" hoặc 五分钟 (wǔfēnzhōng) "năm phút" v.v.)Trang chữ →