Houzii
← Từ điển
Từ ghép

数字网

Phồn thể: [數字網]
shùzìwǎng
Nghĩa tiếng Việtmạng kỹ thuật số
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 mạng kỹ thuật số

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập