Từ ghép
综合业务数字网
Phồn thể: [綜合業務數字網]Nghĩa
- 1 Mạng số dịch vụ tích hợp (ISDN) (tin học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 综(hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]Trang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 数[số]con số; số liệu; một vài; một sốTrang chữ →
- 字[tự]chữ; ký hiệu; kí tựTrang chữ →
- 网[võng]lưới; mạng lướiTrang chữ →