Từ ghép
数学物理学
Phồn thể: [數學物理學]Nghĩa
- 1 vật lý toán học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 数[số]con số; số liệu; một vài; một sốTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →