Từ ghép
整数集合
Phồn thể: [整數集合]Nghĩa
- 1 tập hợp các số nguyên (toán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 整[chỉnh](hình thức liên kết) toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác; (hình thức liên kết) gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề; (hình thức liên kết) sắp xếp; chỉnh đốnTrang chữ →
- 数[số]con số; số liệu; một vài; một sốTrang chữ →
- 集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →