Từ ghép
整齐划一
Phồn thể: [整齊劃一]Nghĩa tiếng Việtđược điều chỉnh cho đồng đều (thường nói về trọng lượng và đo lường) (thành ngữ)
- 4 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 được điều chỉnh cho đồng đều (thường nói về trọng lượng và đo lường) (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 整[chỉnh](hình thức liên kết) toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác; (hình thức liên kết) gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề; (hình thức liên kết) sắp xếp; chỉnh đốnTrang chữ →
- 齐[tày]gọn gàng; đồng đều; cùng mứcTrang chữ →
- 划[vạch]phân định; chuyển giao; giaoTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →