文化水平Từ ghép文化水平wénhuàshuǐpíngNghĩa tiếng Việttrình độ học vấn4 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trình độ học vấnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →平[bình]phẳng; bằng; ngangTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →