Houzii
← Từ điển
Từ ghép

文殊师利菩萨

Phồn thể: [文殊師利菩薩]
Wénshūshīlì Púsà
Nghĩa tiếng ViệtVăn Thù Sư Lợi, Bồ Tát trí tuệ sắc bén
  • 6 chữ
  • 49 nét