Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新婚夫妇

Phồn thể: [新婚夫婦]
xīnhūnfūfù
Nghĩa tiếng Việtcặp đôi mới cưới; vợ chồng mới cưới
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cặp đôi mới cưới
  2. 2 vợ chồng mới cưới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập