新年前夕Từ ghép新年前夕xīnniánqiánxīNghĩa tiếng ViệtĐêm Giao Thừa4 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Đêm Giao ThừaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.新[tân]mới; vừa mớiTrang chữ →年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →夕chạng vạng; buổi tối; đọc ở Đài Loan: [xi4]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →