Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新闻主播

Phồn thể: [新聞主播]
xīnwénzhǔbō
Nghĩa tiếng Việtphát thanh viên; thông tín viên
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa