Từ ghép
方寸大乱
Phồn thể: [方寸大亂]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) trở nên kích động
- 2 mất bình tĩnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.