Houzii
← Từ điển
Từ ghép

方寸大乱

Phồn thể: [方寸大亂]
fāngcùndàluàn
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) trở nên kích động; mất bình tĩnh
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa