Từ ghép
方寸已乱
Phồn thể: [方寸已亂]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) bối rối
- 2 lo lắng
- 3 lúng túng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.