Houzii
← Từ điển
Từ ghép

方寸已乱

Phồn thể: [方寸已亂]
fāngcùnyǐluàn
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) bối rối; lo lắng; lúng túng
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa