Houzii
← Từ điển
Từ ghép

施工单位

Phồn thể: [施工單位]
shīgōngdānwèi
Nghĩa tiếng Việtđơn vị phụ trách thi công; nhà thầu
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa