Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旅游景点

Phồn thể: [旅遊景點]
lǚyóujǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)diǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđiểm hấp dẫn du lịch; danh lam thắng cảnh
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa