Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旋转木马

Phồn thể: [旋轉木馬]
xuánzhuǎnmùmǎ
Nghĩa tiếng Việtvòng xoay ngựa gỗ; đu quay
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa