Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旋转运动

Phồn thể: [旋轉運動]
xuánzhuǎnyùndòng
Nghĩa tiếng Việtchuyển động quay; chuyển động xoay
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa