Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旗鼓相当

Phồn thể: [旗鼓相當]
qígǔxiāngdāng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hai đội quân có cờ và trống tương đương (thành ngữ); nghĩa bóng: ngang tài ngang sức; đối thủ tương đương
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: hai đội quân có cờ và trống tương đương (thành ngữ); nghĩa bóng: ngang tài ngang sức
  2. 2 đối thủ tương đương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập