Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无助感

Phồn thể: [無助感]
wúzhùgǎn
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy bất lực; cảm giác vô dụng
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảm thấy bất lực
  2. 2 cảm giác vô dụng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập