Houzii
← Từ điển
Từ ghép

习得性无助感

Phồn thể: [習得性無助感]
xídéxìngwúzhùgǎn
Nghĩa tiếng Việt(tâm lý học) cảm giác bất lực học được
  • 6 chữ
  • 46 nét