Từ ghép
无可奉告
Phồn thể: [無可奉告]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) "không bình luận"
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 奉dâng (cống phẩm); trình bày một cách kính trọng (với cấp trên, tổ tiên, thần linh, v.v.); tôn kínhTrang chữ →
- 告[cáo](hình thức kết hợp) nói; bảo; thông báo; báo cáo; tố cáoTrang chữ →