Từ ghép
无可挽回
Phồn thể: [無可挽回]Nghĩa
- 1 không thể cứu vãn
- 2 kết cục đã định
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.