Từ ghép
无毒不丈夫
Phồn thể: [無毒不丈夫]Nghĩa tiếng Việtkhông độc không phải trượng phu (thành ngữ); Làm đàn ông phải nhẫn tâm.
- 5 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 không độc không phải trượng phu (thành ngữ); Làm đàn ông phải nhẫn tâm.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.