Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无毒不丈夫

Phồn thể: [無毒不丈夫]
wúdúbúzhàngfu
Nghĩa tiếng Việtkhông độc không phải trượng phu (thành ngữ); Làm đàn ông phải nhẫn tâm.
  • 5 chữ
  • 24 nét