Từ ghép
无法无天
Phồn thể: [無法無天]Nghĩa tiếng Việtbất chấp pháp luật và đạo lý tự nhiên (thành ngữ); kẻ ngang ngược; không có kỷ luật và mất kiểm soát
- 4 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bất chấp pháp luật và đạo lý tự nhiên (thành ngữ); kẻ ngang ngược
- 2 không có kỷ luật và mất kiểm soát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.