Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无法无天

Phồn thể: [無法無天]
wúfǎwútiān
Nghĩa tiếng Việtbất chấp pháp luật và đạo lý tự nhiên (thành ngữ); kẻ ngang ngược; không có kỷ luật và mất kiểm soát
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa