Houzii
← Từ điển
Từ ghép

和尚打伞,无法无天

Phồn thể: [和尚打傘,無法無天]
héshangdǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)sǎnwúfǎwútiānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: như nhà sư cầm ô — không tóc, không trời (thành ngữ) (chơi chữ với 发 (fà) và 法 (fǎ)); nghĩa bóng: coi thường pháp luật và nguyên tắc của trời; không luật pháp
  • 9 chữ
  • 3 nghĩa