Từ ghép
无理取闹
Phồn thể: [無理取鬧]Nghĩa
- 1 gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.