Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无理取闹

Phồn thể: [無理取鬧]
wúlǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)qǔnàoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích
  • 4 chữ
  • 31 nét