Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无的放矢

Phồn thể: [無的放矢]
wúdìfàngshǐ
Nghĩa tiếng Việtbắn mà không nhắm (thành ngữ); fig. nói mà không suy nghĩ; bắn mù quáng; bắn lên không
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắn mà không nhắm (thành ngữ); fig. nói mà không suy nghĩ
  2. 2 bắn mù quáng
  3. 3 bắn lên không
  4. 4 trúng bừa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập