Từ ghép
无线电话
Phồn thể: [無線電話]Nghĩa
- 1 điện thoại vô tuyến
- 2 điện thoại không dây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.