Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无线电话

Phồn thể: [無線電話]
wúxiàndiànhuà
Nghĩa tiếng Việtđiện thoại vô tuyến; điện thoại không dây
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa