Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无远弗届

Phồn thể: [無遠弗屆]
wúyuǎnfújiè
Nghĩa tiếng Việtmở rộng khắp toàn cầu (thành ngữ); xa rộng
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa