Từ ghép
无远弗届
Phồn thể: [無遠弗屆]Nghĩa
- 1 mở rộng khắp toàn cầu (thành ngữ)
- 2 xa rộng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.