Houzii
← Từ điển
Từ ghép

无锡新区

Phồn thể: [無錫新區]
Wúxīxīnqū
Nghĩa tiếng Việtkhu mới Vô Tích của thành phố Vô Tích 无锡市 (Wúxīshì), Giang Tô
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 khu mới Vô Tích của thành phố Vô Tích 无锡市 (Wúxīshì), Giang Tô

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập