Houzii
← Từ điển
Từ ghép

日本脑炎

Phồn thể: [日本腦炎]
Rìběn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nǎoyánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtviêm não Nhật Bản
  • 4 chữ
  • 27 nét