Houzii
← Từ điển
Từ ghép

日比谷公园

Phồn thể: [日比谷公園]
Rìbǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔ GōngyuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtCông viên Hibiya ở trung tâm Tokyo
  • 5 chữ
  • 26 nét