Từ ghép
日活用户
Phồn thể: [日活用戶]Nghĩa tiếng Việtngười dùng hoạt động hàng ngày (của một trang web, dịch vụ, v.v.)
- 4 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 người dùng hoạt động hàng ngày (của một trang web, dịch vụ, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.