Từ ghép
旧病复发
Phồn thể: [舊病復發]Nghĩa tiếng Việtbệnh cũ tái phát (thành ngữ); tái phát; bóng gió lặp lại lỗi lầm cũ; vấn đề cũ lại xuất hiện
- 4 chữ
- 29 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bệnh cũ tái phát (thành ngữ); tái phát
- 2 bóng gió lặp lại lỗi lầm cũ
- 3 vấn đề cũ lại xuất hiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.