Từ ghép
旧调重弹
Phồn thể: [舊調重彈]Nghĩa tiếng Việtlặp lại điệp khúc cũ (thành ngữ); bảo thủ, không sáng tạo và đã bị gạt bỏ; không ngừng nói đi nói lại chuyện cũ
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lặp lại điệp khúc cũ (thành ngữ); bảo thủ, không sáng tạo và đã bị gạt bỏ
- 2 không ngừng nói đi nói lại chuyện cũ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.